припеваючи
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Phó từ
припеваючи
- :
- жить припеваючи — разг. — sống no đủ, sống sung túc, sống sướng
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “припеваючи”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)