пристрелять

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

пристрелять Hoàn thành

  1. Xem пристреливать. II.

Tham khảo[sửa]