присуждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
присуждение gt
- (награды, степени и т. п. ) [sự] tặng thưởng, trao tặng, phong.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “присуждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)