продлённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
продлённый
- :
- группа продлённого дня — nhóm học sinh học thêm buổi tối ở trường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “продлённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)