пропорция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
пропорция gc
- Tỷ lệ, tỉ lệ, tỷ lệ thức, tỉ lệ thức.
- арифметическая пропорция — мат. — tỷ lệ [thức] số học
- геометрическая пропорция — мат. — tỷ lệ [thức] hình học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пропорция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)