Bước tới nội dung

пу

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Altai

[sửa]

Đại từ

[sửa]

пу (pu)

  1. này.

Tham khảo

[sửa]
  • N. A Baskakov, editor (1972), “пу”, trong Severnyje dialekty Altajskovo (Ojrotskovo Jazyka- Dialekt kumandincev(Kumandin Kiži) [Phương ngữ phía bắc Kumandin của tiếng Altai], Moskva: glavnaja redakcija vostočnoja literatury, →ISBN