пулемёт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
пулемёт gđ
- (Khẩu) Súng máy, súng liên thanh, liên thanh, súng cối xay.
- ручной пулемёт — [khẩu, súng] trung liên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пулемёт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)