пульс
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
пульс gđ
- Mạch.
- нащупать пульс — bắt mạch
- частота пульса — nhịp mạch
- частый пульс — mạch nhanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пульс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)