пядь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
пядь gc
- :
- ни пяди земли не отдать — không nhường một tấc đất
- семи пядей во лбу — rất mực thông minh, anh minh như bậc thánh sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пядь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)