разрежённость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
разрежённость gc
- :
- разрежённость воздуха — [tình trạng] loãng không khí, không khí bị loãng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разрежённость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)