ротационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
ротационный
- :
- ротационная печатная машина — полигр. — máy rô-ta-ti-vơ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ротационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)