сад
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
сад gđ
- (Cái) Vườn.
- фруктовый сад — vườn cây ăn quả
- .
- ботанический сад — vườn bách thảo
- зоологический сад — vườn bách thú, vườn thú
- зимний сад — phòng cây cảnh
- детский сад — vườn trẻ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сад”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)