самочувствие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
самочувствие gt
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tình trạng) Sức khỏe.
- как вале самочувстви? — anh có [được] khỏe không?, chị có mạnh khỏe không?, sức khỏe [của] bác thế nào?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самочувствие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)