сень
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
сень gc
- :
- под сенью чего-л. — а) — dưới bóng của cái gì; б) — (под защитой) — dưới sự bảo vệ của cái gị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сень”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)