систематизация

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

систематизация gc

  1. (Sự) Hệ thống hóa.

Tham khảo[sửa]