следование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
следование gt
- с.:
- поезд дальнего следования — [chuyến] xe lửa chạy đường trường, tàu lửa chạy đương dài
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “следование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)