смочь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-8c смочь Thể chưa hoàn thành

  1. Xem мочь.

Tham khảo[sửa]