снасть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
снасть gc
- собир — đồ lề, dụng cụ, công cụ
- рыболовная снасть — đồ lề đánh cá, dụng cụ câu cá
- мор. — dây, thừng, chão; мн.: — снасти — dây dợ, thừng chão, dây thừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снасть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)