Bước tới nội dung

сплыть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Động từ

[sửa]

{{|root=спл|vowel=ы}} сплыть Hoàn thành

  1. разг.:
    было да сплытьло — hoàn toàn biến mất, mất hẳn

Tham khảo

[sửa]