спуд
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
спуд gđ
- :
- держать что-л. под спудом — bỏ xó, xếp xó cái gì
- лежать под спудом — nằm xếp xó
- извлечь, вынуть что-л. из-под спуда — đem cái gì ra dùng, đem ứng dụng cái gì
- положить что-л. под спуд — bỏ xó cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спуд”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)