Bước tới nội dung

стлать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Động từ

[sửa]

стлать Hoàn thành ((Hoàn thành: настлать) , постлать,(В))

  1. сов. постлать — trải, dải, trải... ra, dải... ra
    постлать скатерь — trải khăn bàn
    постлать постель — trải giường, trải chiếu
    сов. настлать — lát
    стлать паркет — lát pác-kê
    стлать пол — lát sàn

Tham khảo

[sửa]