странствующий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
странствующий
- :
- странствующий музыкант — nhạc công diễn rong
- странствующий рыцарь — hiệp sĩ lãng du, lãng sĩ, lãng nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “странствующий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)