счёты
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
счёты số nhiều ((скл. как м. 1a ))
- (Cái) Bàn tính.
- считать на счётыах — dùng (sử dụng) bàn tính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “счёты”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)