съесть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]съесть (sʺjestʹ) h.thành (chưa hoàn thành есть hoặc съеда́ть)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của съе́сть (lớp irreg-b, thể hoàn thành, ngoại động từ)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | съе́сть sʺjéstʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | съе́вший sʺjévšij |
| bị động | — | съе́денный sʺjédennyj |
| trạng động từ | — | съе́в sʺjév, съе́вши sʺjévši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | съе́м sʺjém |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | съе́шь sʺjéšʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | съе́ст sʺjést |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | съеди́м sʺjedím |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | съеди́те sʺjedíte |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | съедя́т sʺjedját |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| съе́шь sʺjéšʹ | съе́шьте sʺjéšʹte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | съе́л sʺjél | съе́ли sʺjéli |
| giống cái (я/ты/она́) | съе́ла sʺjéla | |
| giống trung (оно́) | съе́ло sʺjélo | |