Bước tới nội dung

съесть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

с- (s-) + есть (jestʹ)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [sjesʲtʲ]
  • ru, [sʲjesʲtʲ]
  • Âm thanh:(tập tin)

Động từ

[sửa]

съесть (sʺjestʹ) h.thành (chưa hoàn thành есть hoặc съеда́ть)

  1. Ăn
    Đồng nghĩa: пое́сть h.thành (pojéstʹ)

Chia động từ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]