съёмочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
съёмочный
- кино — [thuộc về] quay phim
- съёмочный процесс — việc quay phim, quá trình quay phim
- съёмочный аппарат — [cái] máy quay phim
- съёмочная площадка — trường quay [phim]
- геод. — [thuộc về] đo vẽ, họa đồ
- съёмочные работы на местности — việc đo vẽ tại chỗ, việc họa đồ ngay tại địa phương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “съёмочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)