Bước tới nội dung

толи

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: то ли

Tiếng Buryat

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /tɔ.li/, [tʰɔ̟.lʲɪ]
  • Tách âm: то‧ли
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Danh từ

[sửa]

толи (toli)

  1. Nói tắt của толи бэшэг (toli bešeg, “từ điển”).
    Буряад-ород толи ― Burjaad-orod toli ― Từ điển Buryat-Nga

Biến cách

[sửa]
Biến cách của толи
số ít số nhiều
danh cách толи (toli) толинууд (tolinuud)
sinh cách thuộc tính толиин (toliin) толинуудай (tolinuudaj)
danh từ
số ít
толиинхи (toliinxi) толинуудайнхи (tolinuudajnxi)
danh từ
số nhiều
толиинхид (toliinxid) толинуудайнхид (tolinuudajnxid)
dữ cách-định vị cách phó từ толидо (tolido) толинуудта (tolinuudta)
định vị cách
ở tính từ
толидохи (tolidoxi) толинуудтахи (tolinuudtaxi)
đối cách bất định толи (toli) толинуудые (tolinuudyje)
xác định толиие (toliije)
cách công cụ ооор (ooor) толинуудаар (tolinuudaar)
cách kèm толитой (tolitoj) толинуудтай (tolinuudtaj)
ly cách толиһоо (tolihoo) толинуудһаа (tolinuudhaa)

Từ phái sinh

[sửa]