торг
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
торг gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sự) Buôn bán, mua bán, mặc cả.
- мн.: — торги — (аукцион) [cuộc] đấu giá, đấu thầu, bán đấu giá
- продавать что-л. с торгов — bán đấu giá cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “торг”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)