торговка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
торговка gc
- (Bà, chị, người) Tiểu thương, bán hàng vỉa hè.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “торговка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
торговка gc