торфяной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
торфяной
- (Thuộc về) Than bùn.
- торфяное болото — đầm lầy [có] than bùn
- торфяной брикет — bánh (viên) than bùn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “торфяной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)