тутун
Giao diện
Xem thêm: тютюн
Tiếng Macedoni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman توتون (tütün).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]тутун (tutun) gđ (tính từ quan hệ тутунски)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | тутун (tutun) | тутуни (tutuni) |
| xác định (không chỉ rõ) |
тутунот (tutunot) | тутуните (tutunite) |
| xác định (gần người nói) |
тутунов (tutunov) | тутуниве (tutunive) |
| xác định (xa người nói) |
тутунон (tutunon) | тутунине (tutunine) |
| hô cách | тутуне (tutune) | тутуни (tutuni) |
| dạng đếm | — | тутуна (tutuna) |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Macedoni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Macedoni
- Từ 2 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Macedoni
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni