Bước tới nội dung

тутун

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: тютюн

Tiếng Macedoni

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman توتون (tütün).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈtutun]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

тутун (tutun)  (tính từ quan hệ тутунски)

  1. Thuốc lá.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của тутун
số ít số nhiều
bất định тутун (tutun) тутуни (tutuni)
xác định
(không chỉ rõ)
тутунот (tutunot) тутуните (tutunite)
xác định
(gần người nói)
тутунов (tutunov) тутуниве (tutunive)
xác định
(xa người nói)
тутунон (tutunon) тутунине (tutunine)
hô cách тутуне (tutune) тутуни (tutuni)
dạng đếm тутуна (tutuna)