убедительность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
убедительность gc
- (Sức, tính chất) Thuyết phục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “убедительность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
убедительность gc