удушающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
удушающий
- Xem удушливый
- удушающий чад — khói ngột ngạt
- удушающая атмосфера перен. — bầu không khí ngột ngạt
- удушающийее вещество — hơi ngạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “удушающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)