умилостивить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
умилостивить Thể chưa hoàn thành
- уст. — (В) làm... động từ tâm, làm... động tâm, làm... động lòng, làm... nao núng, làm... rủ lòng thương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “умилостивить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)