цас
Giao diện
Tiếng Mông Cổ
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy *casun, so sánh với tiếng Buryat саһан (sahan), tiếng Kalmyk цасн (tsasn), tiếng Mogholi [chữ viết needed] (cåsun).
Cách phát âm
Danh từ
цас (cas)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Mông Cổ
- Yêu cầu chữ viết bản địa mục từ tiếng Mogholi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Mông Cổ
- Từ 1 âm tiết tiếng Mông Cổ