шахтёрский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
шахтёрский
- (Thuộc về) Thợ mỏ.
- шахтёрская лампа — cây đèn thợ mỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шахтёрский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)