шесть

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Số từ[sửa]

шесть (,(скл. как ж. 8b))

  1. Sáu.

Tham khảo[sửa]