эгида
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
эгида gc
- :
- под чьей-л. эгидой — dưới sự bảo trợ (che chở, bênh vực, bảo hộ) của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эгида”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)