Bước tới nội dung

ئالتە

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Chữ viết khác
Ả Rập ئالتە
Latinh alte
Kirin алтә (alte)

Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Chagatai التە (altä) < tiếng Turk nguyên thủy *altï.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
 <  5 6 7  > 
    Số đếm : ئالتە (alte)
    Số thứ tự : ئالتىنچى (altinchi)

ئالتە (alte)

  1. Sáu.

Xem thêm

[sửa]