ئالتە
Giao diện
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]| Ả Rập | ئالتە |
|---|---|
| Latinh | alte |
| Kirin | алтә (alte) |
Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Chagatai التە (altä) < tiếng Turk nguyên thủy *altï.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]| < 5 | 6 | 7 > |
|---|---|---|
| Số đếm : ئالتە (alte) Số thứ tự : ئالتىنچى (altinchi) | ||
ئالتە (alte)
- Sáu.
Xem thêm
[sửa]- ئالتىنچى (altinchi)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Chagatai tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chagatai tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Từ 2 âm tiết tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Số từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ