Thể loại:Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ.
- Thể loại:Danh từ tiếng Duy Ngô Nhĩ: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Duy Ngô Nhĩ dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Duy Ngô Nhĩ: tiếng Duy Ngô Nhĩ lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Số từ tiếng Duy Ngô Nhĩ: Liệt kê các mục từ về số từ tiếng Duy Ngô Nhĩ.
- Thể loại:Tính từ tiếng Duy Ngô Nhĩ: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Duy Ngô Nhĩ được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Động từ tiếng Duy Ngô Nhĩ: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Duy Ngô Nhĩ là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.
C
- Chữ cái tiếng Duy Ngô Nhĩ (40 tr.)
D
Đ
- Địa danh tiếng Duy Ngô Nhĩ (10 tr.)
- Động từ tiếng Duy Ngô Nhĩ (80 tr.)
M
S
- Số từ tiếng Duy Ngô Nhĩ (32 tr.)
T
- Tính từ tiếng Duy Ngô Nhĩ (3 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 556 trang.
(Trang trước) (Trang sau)E
Ə
U
У
ئ
- ئاپا
- ئاپتوبۇس
- ئاپتونوم ئوبلاستى
- ئاپتونوم ناھىيىسى
- ئاپرېل
- ئات
- ئاتمىش
- ئاتېئىزىم
- ئاچقۇچ
- ئاچقۇچلار
- ئاچماق
- ئاخشام
- ئارا
- ئارال
- ئارپا
- ئارچا
- ئاسماق
- ئاسمان
- ئاشقازان
- ئاق قۇ
- ئاقسۇ
- ئاقماق
- ئاڭلىماق
- ئالتاي
- ئالتە
- ئالتۇن
- ئالما
- ئالماق
- ئامېرىتسىي
- ئانا
- ئاۋغۇست
- ئاي
- ئايال
- ئايروپىلان
- ئەتە
- ئەتىگەن
- ئەر
- ئەركەك ئات
- ئەللىك
- ئەينەك
- ئوت
- ئوتتۇرا
- ئوتتۇز
- ئورمان
- ئوشۇق
- ئوغرى
- ئوغۇل
- ئوق
- ئوقۇماق
- ئولتۇرماق
- ئون
- ئون ئالتە
- ئون ئۈچ
- ئون ئىككى
- ئون بەش
- ئون بىر
- ئون توققۇز
- ئون تۆت
- ئون سەككىز
- ئون يەتتە
- ئوۋلىماق
- ئويلىماق
- ئوينىماق
- ئۆپكە
- ئۆچكە
- ئۆردەك
- ئۆرۈك
- ئۆز
- ئۆكتەبىر
- ئۆكچە
- ئۆگەنمەك
- ئۆلتۈرمەك
- ئۆلمەك
- ئۆمۈچۈك
- ئۆي
- ئۇچماق
- ئۇخلىماق
- ئۇرچۇق
- ئۇرماق
- ئۇرۇش
- ئۇرۇق
- ئۇقتۇرۇش
- ئۇنىۋېرسىتېت
- ئۇۋا
- ئۇيغۇر تىلى
- ئۈچ
- ئۈرۈمچى
- ئۈزەڭگە
- ئۈزۈم
- ئىپەك
- ئىت
- ئىجتىمائىي تاراتقۇ
- ئىچمەك
- ئىرقىي قىرغىنچىلىق
- ئىز
- ئىس
- ئىسلام
- ئىشىك
- ئىككى
- ئىڭەك
- ئىلىم
- ئىمام
- ئىنقىلاب
- ئىنەك
- ئىيۇل
- ئىيۇن
- ئېرەن
- ئېرىمەك
- ئېشەك
- ئېڭەك
- ئېگەر
- ئېيتماق
- ئېيىق