Bước tới nội dung

ئۈچ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Chữ viết khác
Ả Rập ئۈچ
Latinh üch
Kirin үч (üch)

Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.

Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
 <  2 3 4  > 
    Số đếm : ئۈچ (üch)
    Số thứ tự : ئۈچىنچى (üchinchi)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk cổ 𐰇𐰲 (üč) < tiếng Turk nguyên thủy *üč.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ئۈچ (üch)

  1. Ba.

Xem thêm

[sửa]