ئۈچ
Giao diện
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]| Ả Rập | ئۈچ |
|---|---|
| Latinh | üch |
| Kirin | үч (üch) |
Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.
| < 2 | 3 | 4 > |
|---|---|---|
| Số đếm : ئۈچ (üch) Số thứ tự : ئۈچىنچى (üchinchi) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk cổ 𐰇𐰲 (üč) < tiếng Turk nguyên thủy *üč.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ئۈچ (üch)
- Ba.
Xem thêm
[sửa]- ئۈچىنچى (üchinchi)