بىر
Giao diện
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]| Ả Rập | بىر |
|---|---|
| Latinh | bir |
| Kirin | бир (bir) |
Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.
| < 0 | 1 | 2 > |
|---|---|---|
| Số đếm : بىر (bir) Số thứ tự : بىرىنچى (birinchi) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Chagatai بیر (bir) < tiếng Turk nguyên thủy *bīr (“một”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]بىر (bir)
- Một.
Thể loại:
- Từ tiếng Duy Ngô Nhĩ kế thừa từ tiếng Chagatai
- Từ tiếng Duy Ngô Nhĩ gốc Chagatai
- Từ tiếng Duy Ngô Nhĩ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy
- Từ tiếng Duy Ngô Nhĩ gốc Turk nguyên thủy
- Từ 1 âm tiết tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Mục từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Số từ tiếng Duy Ngô Nhĩ
- Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ