Bước tới nội dung

بىر

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Chữ viết khác
Ả Rập بىر
Latinh bir
Kirin бир (bir)

Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.

Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
 <  0 1 2  > 
    Số đếm : بىر (bir)
    Số thứ tự : بىرىنچى (birinchi)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Chagatai بیر (bir) < tiếng Turk nguyên thủy *bīr (một).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

بىر (bir)

  1. Một.