سەككىز
Giao diện
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]| Ả Rập | سەككىز |
|---|---|
| Latinh | sekkiz |
| Kirin | сәккиз (sekkiz) |
Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.
| < 7 | 8 | 9 > |
|---|---|---|
| Số đếm : سەككىز (sekkiz) Số thứ tự : سەككىزىنچى (sekkizinchi) | ||
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]سەككىز (sekkiz)
- Tám.
Từ liên hệ
[sửa]- سەكسەن (seksen, “tám mươi”)