Bước tới nội dung

سەككىز

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Chữ viết khác
Ả Rập سەككىز
Latinh sekkiz
Kirin сәккиз (sekkiz)

Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.

Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
 <  7 8 9  > 
    Số đếm : سەككىز (sekkiz)
    Số thứ tự : سەككىزىنچى (sekkizinchi)

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

سەككىز (sekkiz)

  1. Tám.

Từ liên hệ

[sửa]