चीनियाँ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nepal[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

चीनियाँ (ćīniyā.n)

  1. Tiếng Trung Quốc.