Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hindi
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hindi
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
1.2.1
Biến cách
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Tính từ
Đóng mở mục lục
हिन्दी
26 ngôn ngữ (định nghĩa)
বাংলা
Català
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Suomi
Français
हिन्दी
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Malagasy
नेपाली
Nederlands
Occitan
Polski
Русский
Sängö
Svenska
தமிழ்
Tagalog
Türkçe
اردو
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
हिन्दू
,
हिन्द
,
và
हिंदी
Tiếng Hindi
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Delhi
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɦɪn.d̪iː/
,
[ɦɪ̃n̪.d̪iː]
Danh từ riêng
[
sửa
]
हिन्दी
(
hindī
)
?
Dạng viết khác của
हिंदी
(
hindī
,
“
tiếng
Hindi
”
)
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
हिन्दी
(sg-only giống cái thân từ ī)
số ít
trực cách
हिन्दी
hindī
bổ cách
हिन्दी
hindī
hô cách
हिन्दी
hindī
Danh từ
[
sửa
]
हिन्दी
(
hindī
)
?
(
lỗi thời
)
Dạng viết khác của
हिंदी
(
hindī
)
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
हिन्दी
(giống đực thân từ ī)
số ít
số nhiều
trực cách
हिन्दी
hindī
हिन्दी
hindī
bổ cách
हिन्दी
hindī
हिन्दियों
hindiyõ
hô cách
हिन्दी
hindī
हिन्दियो
hindiyo
Tính từ
[
sửa
]
हिन्दी
(
hindī
) (
không biến cách
)
(
lỗi thời
)
Dạng viết khác của
हिंदी
(
hindī
)
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hindi
Mục từ tiếng Hindi
Danh từ riêng tiếng Hindi
Mục từ tiếng Hindi yêu cầu giống
uncountable Danh từ
giống cái thân từ ī Danh từ
Danh từ tiếng Hindi
Từ lỗi thời tiếng Hindi
giống đực thân từ ī Danh từ
Tính từ tiếng Hindi
Tính từ Hindi không biến cách
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
हिन्दी
26 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài