Bước tới nội dung

हिन्दी

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hindi

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

हिन्दी (hindī) ?

  1. Dạng viết khác của हिंदी (hindī, tiếng Hindi)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của हिन्दी (sg-only giống cái thân từ ī)
số ít
trực cách हिन्दी
hindī
bổ cách हिन्दी
hindī
hô cách हिन्दी
hindī

Danh từ

[sửa]

हिन्दी (hindī) ?

  1. (lỗi thời) Dạng viết khác của हिंदी (hindī)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của हिन्दी (giống đực thân từ ī)
số ít số nhiều
trực cách हिन्दी
hindī
हिन्दी
hindī
bổ cách हिन्दी
hindī
हिन्दियों
hindiyõ
hô cách हिन्दी
hindī
हिन्दियो
hindiyo

Tính từ

[sửa]

हिन्दी (hindī) (không biến cách)

  1. (lỗi thời) Dạng viết khác của हिंदी (hindī)