মেক্সিকো
Giao diện
Tiếng Assam
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]মেক্সিকো (meksikü)
Biến cách
[sửa]| tuyệt cách | মেক্সিকো (meksikü) |
|---|---|
| khiển cách | মেক্সিকোৱে (meksiküe) |
| đối cách | মেক্সিকো / মেক্সিকোক (meksikü / meksikük) |
| sinh cách | মেক্সিকোৰ (meksikür) |
| dữ cách | মেক্সিকোলৈ (meksiküloi) |
| cách công cụ | মেক্সিকোৰে (meksiküre) |
| định vị cách | মেক্সিকোত (meksiküt) |
Ghi chú đối cách: -ক (-k) dùng cho trường hợp động vật. Không có cách ngữ pháp nào được dùng trong trường hợp bất động vật.
Ghi chú dữ cách 1: Một số phương ngữ, biến thể của -লে (-le) được dùng để thay thế.
Ghi chú dữ cách 2: Một số phương ngữ, định vị cách -ত (-t) hoặc đối cách -ক (-k) được dùng để thay thế.
Ghi chú cách công cụ: Một số phương ngữ, -দি (-di) có thể thay thế bằng -ৰে (-re).
Từ liên hệ
[sửa]- মেক্সিকো চহৰ (meksikü sohor)
Tiếng Bengal
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]মেক্সিকো (mekśikō)
Thể loại:
- Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Assam
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Assam
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Assam
- Mục từ tiếng Assam
- Danh từ riêng tiếng Assam
- as:Mexico
- as:Quốc gia
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Assam
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Bengal
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Bengal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bengal
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bengal
- Mục từ tiếng Bengal
- Danh từ riêng tiếng Bengal
- bn:Mexico
- bn:Quốc gia
