ବାଲି
Giao diện
Tiếng Juang
Danh từ
ବାଲି (bali)
- Cát.
Tham khảo
- Patricia J. Donegan and David Stampe (2004), “Bản sao đã lưu trữ”, trong Online Juang Dictionary, bản gốc lưu trữ 1 tháng 9 2006
Tiếng Oriya
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Prakrit Magaha 𑀯𑀸𑀮𑀺𑀅 (vālia), từ tiếng Phạn वालिका (vālikā). Cùng gốc với tiếng Bengal বালি (bali).
Cách phát âm
Danh từ
ବାଲି (bali)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Juang
- Danh từ tiếng Juang
- Từ kế thừa từ tiếng Prakrit Magaha tiếng Oriya
- Từ dẫn xuất từ tiếng Prakrit Magaha tiếng Oriya
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Oriya
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Oriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Oriya
- Mục từ tiếng Oriya
- Danh từ tiếng Oriya
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Oriya