Bước tới nội dung

ಬಂಜು

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kannada

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

ಬಂಜು (bañju)

  1. Dạng giống cái số ít perfective present của ಬಾ (, to come)
    Đồng nghĩa: ಬೈಂದು (baindu)

Từ liên hệ

  • (ಬಂದಿದ್ದಾಳೆ)