วันจันทร์

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Thái

Danh từ[sửa]

  1. ngày thứ hai
    วันจันทร์ฉันต้องไปเรียน — Ngày thứ 2 tôi cần đi học.