สีขาว

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái

Tính từ[sửa]

  1. màu trắng
    บ้านสีขาว — Nhà màu trắng
    ผิวขาว — Da trắng