สีดำ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái

Tính từ[sửa]

  1. màu đen
    รถสีดำ — xe màu đen
    ผิวดำ — da đen

Đồng nghĩa[sửa]

  1. ยืด